cắm đầu
Định nghĩa
- Thành ngữ, Cụm động từ:
- Chăm chú, miệt mài làm việc gì đó một cách tập trung cao độ, không để ý đến xung quanh: Hành động dồn toàn bộ tâm trí và sức lực vào một công việc, hoạt động cụ thể.
- Cúi đầu, cắm mặt xuống mà đi hoặc làm việc gì đó: Diễn tả tư thế cúi thấp đầu, thường vì tập trung, xấu hổ, hoặc vội vã.
- Làm theo, nghe theo một cách mù quáng, thiếu suy nghĩ: Hành động tuân theo một cách máy móc, phục tùng mà không có sự phản biện hay cân nhắc.
Ví dụ sử dụng
Chăm chú, miệt mài:
- Cậu ấy cắm đầu vào học bài suốt buổi tối để chuẩn bị cho kỳ thi.
- Nhân viên cắm đầu làm việc để kịp tiến độ dự án.
Cúi đầu, cắm mặt xuống:
- Cô bé cắm đầu chạy một mạch về nhà vì sợ trời tối.
- Anh ta cắm đầu đi thẳng, không dám nhìn ai sau khi gây ra lỗi lầm.
Làm theo mù quáng:
- Đừng có cắm đầu nghe theo lời xúi giục của người khác mà hãy tự suy nghĩ.
- Hắn cắm đầu làm theo chỉ đạo sai lầm của cấp trên, dẫn đến thất bại nặng nề.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cắm đầu cắm cổ": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả mức độ cao hơn của sự miệt mài, vội vã hoặc mù quáng.
- Nó cắm đầu cắm cổ chạy đến trường vì sắp muộn giờ.
- Cả nhóm cắm đầu cắm cổ làm thâu đêm để hoàn thành báo cáo.
Biến thể và từ gần giống
- Chúi đầu (động từ): Cúi gằm đầu xuống, thường với sắc thái tiêu cực hơn (ví dụ: chúi đầu vào điện thoại, chúi đầu chơi game).
- Miệt mài (tính từ/trạng từ): Chuyên tâm, say mê làm việc gì đó trong thời gian dài.
- Mù quáng (tính từ): Không suy xét, không nhìn thấy sự thật hoặc lẽ phải.
Từ đồng nghĩa
- Chăm chú: Tập trung chú ý cao độ.
- Say sưa: Mải mê, đắm chìm vào công việc hoặc hoạt động nào đó.
- Phục tùng mù quáng: Tuân theo một cách vô điều kiện, không suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs riêng biệt vì đây là một thành ngữ/cụm động từ cố định trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Cắm cổ cắm đầu: Như "cắm đầu cắm cổ", dùng để nhấn mạnh.
- Cúi mặt cắm đầu: Diễn tả vẻ ngoài cam chịu, xấu hổ hoặc tập trung đến mức không ngẩng lên.